A. 423 con
B. 424 con
C. 201 con
A. 600m
B. 1000cm
C. 1km
A. 234
B. 423
C. 334
A. 75
B. 85
C. 115
A. 371
B. 386
C. 486
A. 7 đơn vị
B. 7 chục
C. 7 trăm
A. 423 con
B. 424 con
C. 201 con
A. 600m
B. 1000cm
C. 1km
A. 234
B. 423
C. 334
A. 75
B. 85
C. 115
A. 371
B. 386
C. 486
A. 7 đơn vị
B. 7 chục
C. 7 trăm